| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Đường kính mũi đục (chisel diameter) | ~ 175 mm (đinh phá đá) |
| Trọng lượng búa | ~ 3 790 – 4 150 kg |
| Lưu lượng dầu thủy lực yêu cầu | 210 – 290 L/phút |
| Áp suất làm việc (working pressure) | 160 – 200 bar (~16 – 20 MPa) |
| Tần suất va đập (impact rate / blow rate) | ~250 – 400 nhát/phút |
| Phù hợp máy xúc gắn | ~ 40 – 55 tấn excavator |
| Ứng dụng chính | Phá đá cứng, bê tông dày, công trình lớn |