| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Đường kính mũi đục (chisel) | ~ 165 mm (kích thước tiêu chuẩn) |
| Trọng lượng búa | ~ 2 650 – ~3 400 kg (tùy nhà sản xuất) |
| Lưu lượng dầu thủy lực yêu cầu | 200 – 260 L/phút |
| Áp suất làm việc | ~170 – 200 bar |
| Tần suất va đập (Blow rate) | ~250 – 450 nhát/phút |
| Máy xúc phù hợp | ~ 30 – 45 tấn excavator |
| Ứng dụng chính | Phá đá cứng, bê tông dày, công trình nặng |